辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "chông chênh、không ổn định, bấp bênh" (1件)

chông chênh、không ổn định, bấp bênh
日本語 形不安定な、危うい
マイ単語
Vì đứng trên chỗ giàn giáo chông chênh, tôi đã suýt chút nữa thì bị ngã.
不安定な足場に立っていたため、危うく落ちるところだった。

swap_horiz 類語検索結果 "chông chênh、không ổn định, bấp bênh" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "chông chênh、không ổn định, bấp bênh" (0件)

フレーズはありませんでした。